睚眥之嫌

yá zì zhī xián nhai tí chi hiềm

Hán Việt: nhai tí chi hiềm · Pinyin: yá zì zhī xián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (tí) + (chi) + (hiềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怒目而視的嫌隙怨恨。引申為極小的怨恨。《舊唐書.卷五○.刑法志》:「睚眥之嫌,即稱有密,一人被告,百人滿獄。」也作「睚眥之怨」。