睚眥之忿 yá zì zhī fèn·nhai tí chi phẫn Hán Việt: nhai tí chi phẫn · Pinyin: yá zì zhī fèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 睚:眼眶; 眦:眼角; 睚眦:生气瞪眼。别人瞪眼这样小的怨恨 Cấu tạo: 睚 (nhai) + 眥 (tí) + 之 (chi) + 忿 (phẫn)Pinyinyá zì zhī fènHán Việtnhai tí chi phẫnCấu tạo睚 + 眥 + 之 + 忿 · nhai + tí + chi + phẫn nghĩa thành phần: nhai + tí + chi + phẫn Từ liên quan Gần nghĩa睚眦必报 · 睚眦小忿 · 睚眦之嫌 · 睚眦之怨 · 睚眦之恨 · 睚眦杀人 · 睚眦之怒 · 睚眦之私