睚眦之嫌

yá zì zhī xiánnhai tí chi hiềm

Hán Việt: nhai tí chi hiềm · Pinyin: yá zì zhī xián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

睚:眼眶; 眦:眼角; 睚眦:生气瞪眼。别人瞪眼这样小的怨恨

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

怒目而視的嫌隙怨恨。引申為極小的怨恨。《舊唐書.卷五○.刑法志》:「睚眥之嫌,即稱有密,一人被告,百人滿獄。」也作「睚眥之怨」。

Cấu tạo: 睚 (nhai) + 眥 (tí) + 之 (chi) + 嫌 (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睚:眼眶; 眦:眼角; 睚眦:生气瞪眼。别人瞪眼这样小的怨恨

Từ liên quan

Gần nghĩa

睚眦必报 · 睚眦小忿 · 睚眦之忿 · 睚眦之怨 · 睚眦之恨 · 睚眦杀人 · 睚眦之怒 · 睚眦之私