睚眥之怨

yá zì zhī yuàn nhai tí chi oán

Hán Việt: nhai tí chi oán · Pinyin: yá zì zhī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (tí) + (chi) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睚眦:发怒时瞪眼睛。像瞪眼看人这样的小怨。引申为极小的怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指极小的怨恨。

Eng

  • Cihui 睚眥之怨 ázìzhīyuàn n. a trifling injury/ grievance