睚眦之私

yá zì zhī sīnhai tí chi tư

Hán Việt: nhai tí chi tư · Pinyin: yá zì zhī sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

睚眦:发怒时瞪眼睛。像瞪眼看人这样的私怨。比喻极小的怨恨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

怒目而視的私人怨恨。引申為極小的怨恨。《元史.卷二○五.姦臣傳.鐵木迭兒傳》:「鐵木迭兒恃其權寵,乘間肆毒,睚眥之私,無有不報。」也作「睚眥之怨」。

Cấu tạo: 睚 (nhai) + 眥 (tí) + 之 (chi) + 私 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睚眦:发怒时瞪眼睛。像瞪眼看人这样的私怨。比喻极小的怨恨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

睚眦必报 · 睚眦小忿 · 睚眦之嫌 · 睚眦之忿 · 睚眦之怨 · 睚眦之恨 · 睚眦杀人 · 睚眦之怒