睚眦杀人

yá zì shā rénnhai tí sát nhân

Hán Việt: nhai tí sát nhân · Pinyin: yá zì shā rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

睚眦:发怒时瞪眼睛,引申为极小的怨恨。因极小的怨恨而行凶杀人。形容骄横不法。

Cấu tạo: 睚 (nhai) + 眥 (tí) + 殺 (sát) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睚眦:发怒时瞪眼睛,引申为极小的怨恨。因极小的怨恨而行凶杀人。形容骄横不法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀人如麻 · 杀人灭口 · 睚眦必报 · 杀人盈野 · 杀人越货 · 杀人放火 · 杀人如草 · 杀人偿命