睜眼苫眉

zhēng yǎn shān méitĩnh nhãn thiêm mi

Hán Việt: tĩnh nhãn thiêm mi · Pinyin: zhēng yǎn shān méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.装模作样。

Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 眼 (nhãn) + 苫 (thiêm) + 眉 (mi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睁眼瞎子 · 睜眼瞎子 · 睁眼的 · 睜眼瞎 · 睜眼說瞎話 · 睁眼不管 · 睁眼昏迷 · 睁眼而睡