睜眼苫眉

zhēng yǎn shān méi tĩnh nhãn thiêm mi

Hán Việt: tĩnh nhãn thiêm mi · Pinyin: zhēng yǎn shān méi

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhãn) + (thiêm) + (mi)