睠顧回隱 juàn gù huí yǐn Pinyin: juàn gù huí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 睠 + 顧 (cố) + 回 (hồi) + 隱 (ẩn)Pinyinjuàn gù huí yǐnCấu tạo睠 + 顧 + 回 + 隱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睠:留恋。既眷恋世俗生活又想逃隐。