睡前喝酒 thụy tiền hát tửu Hán Việt: thụy tiền hát tửu Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 前 (tiền) + 喝 (hát) + 酒 (tửu)Hán Việtthụy tiền hát tửuCấu tạo睡 + 前 + 喝 + 酒 · thụy + tiền + hát + tửu nghĩa thành phần: thụy + tiền + hát + tửu