睡前故事 shuì qián gùshì · thụy tiền cố sự Hán Việt: thụy tiền cố sự · Pinyin: shuì qián gùshì Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 前 (tiền) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinshuì qián gùshìHán Việtthụy tiền cố sựCấu tạo睡 + 前 + 故 + 事 · thụy + tiền + cố + sự nghĩa thành phần: thụy + tiền + cố + sự Nghĩa EngCihui bedtime story