睡前甜食 shuì qián tián shí · thụy tiền điềm thực Hán Việt: thụy tiền điềm thực · Pinyin: shuì qián tián shí Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 前 (tiền) + 甜 (điềm) + 食 (thực)Pinyinshuì qián tián shíHán Việtthụy tiền điềm thựcCấu tạo睡 + 前 + 甜 + 食 · thụy + tiền + điềm + thực nghĩa thành phần: thụy + tiền + điềm + thực