睡在..上面 Tổng quan đặt lên trên, che, phủ, đè chết ngạt (một đứa trẻ) Cấu tạo: 睡 (thụy) + 在 (tại) + . + . + 上 (thượng) + 面 (diện)Cấu tạo睡 + 在 + . + . + 上 + 面 Nghĩa ViệtCihui đặt lên trên, che, phủ, đè chết ngạt (một đứa trẻ)