睡得二二呼呼
thụy đắc nhị nhị hô hô
Hán Việt: thụy đắc nhị nhị hô hô
Tổng quan
Cấu tạo: 睡 (thụy) + 得 (đắc) + 二 (nhị) + 二 (nhị) + 呼 (hô) + 呼 (hô)
Nghĩa
Eng
- Cihui 睡得二二呼呼 huì de èr'èrhūhū v.p. <coll.> be half asleep
Hán Việt: thụy đắc nhị nhị hô hô
Cấu tạo: 睡 (thụy) + 得 (đắc) + 二 (nhị) + 二 (nhị) + 呼 (hô) + 呼 (hô)