睡得很香 thụy đắc ngận hương Hán Việt: thụy đắc ngận hương Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 香 (hương)Hán Việtthụy đắc ngận hươngCấu tạo睡 + 得 + 很 + 香 · thụy + đắc + ngận + hương nghĩa thành phần: thụy + đắc + ngận + hương Nghĩa EngCihui 睡得很香 huì de hěn xiāng v.p. enjoy a very sound sleep