睡生夢死 shuì shēng mèng sǐ · thụy sanh mộng tử Hán Việt: thụy sanh mộng tử · Pinyin: shuì shēng mèng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 生 (sanh) + 夢 (mộng) + 死 (tử)Pinyinshuì shēng mèng sǐHán Việtthụy sanh mộng tửCấu tạo睡 + 生 + 夢 + 死 · thụy + sanh + mộng + tử nghĩa thành phần: thụy + sanh + mộng + tử