睡生夢死

shuì shēng mèng sǐ thụy sanh mộng tử

Hán Việt: thụy sanh mộng tử · Pinyin: shuì shēng mèng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (sanh) + (mộng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整天像在睡梦里一样。形容糊里糊涂地生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整天像在睡梦里一样。形容糊里糊涂地生活。