睡眠時間 thụy miên thì gian Hán Việt: thụy miên thì gian Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtthụy miên thì gianCấu tạo睡 + 眠 + 時 + 間 · thụy + miên + thì + gian nghĩa thành phần: thụy + miên + thì + gian Nghĩa EngCihui 睡眠時間 huìmián shíjiān n. 1. length of one's sleep 2. one's bedtime