睡眼朦朧

shuì yǎn méng lóng thụy nhãn mông lông

Hán Việt: thụy nhãn mông lông · Pinyin: shuì yǎn méng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (nhãn) + (mông) + (lông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朦胧:模糊不清。形容双眼模糊不清的样子。