睡臥不寧
thụy ngọa bất ninh
Hán Việt: thụy ngọa bất ninh · Pinyin: shuì wò bù níng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容心思煩亂,不能安睡。元.王實甫《西廂記.第五本.第二折》:「這幾日睡臥不寧,飲食少進,給假在驛亭中將息。」
Hán Việt: thụy ngọa bất ninh · Pinyin: shuì wò bù níng