督促履行

đốc xúc lí hành

Hán Việt: đốc xúc lí hành

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (xúc) + (lí) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 督促履行 ūcùlǚxíng f.e. check; supervise