睥睨一世

pì nì yī shì bễ nghễ nhất thế

Hán Việt: bễ nghễ nhất thế · Pinyin: pì nì yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bễ) + (nghễ) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睨:斜视,有傲慢的意思。形容目空一切,不可一世。

Eng

  • Cihui 睥睨一世 ìnìyīshì f.e. look scornfully at the whole world