睥睨一切
bễ nghễ nhất thiết
Hán Việt: bễ nghễ nhất thiết · Pinyin: pì nì yī qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容非常高傲,看不起任何人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言傲视一切。
Eng
- Cihui 睥睨一切 ìnìyīqiè f.e. be overweening
Hán Việt: bễ nghễ nhất thiết · Pinyin: pì nì yī qiè