睦州陈尊宿 mục châu trần tôn túc Hán Việt: mục châu trần tôn túc Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 州 (châu) + 陈 (trần) + 尊 (tôn) + 宿 (túc)Hán Việtmục châu trần tôn túcCấu tạo睦 + 州 + 陈 + 尊 + 宿 · mục + châu + trần + tôn + túc nghĩa thành phần: mục + châu + trần + tôn + túc