睦鄰友好 mục lân hữu hảo Hán Việt: mục lân hữu hảo Tổng quan Cấu tạo: 睦 (mục) + 鄰 (lân) + 友 (hữu) + 好 (hảo)Hán Việtmục lân hữu hảoCấu tạo睦 + 鄰 + 友 + 好 · mục + lân + hữu + hảo nghĩa thành phần: mục + lân + hữu + hảo Nghĩa EngCihui 睦鄰友好 ùlínyǒuhǎo f.e. good neighborly and friendly relations