睫不得交

jié bù dé jiāo tiệp bất đắc giao

Hán Việt: tiệp bất đắc giao · Pinyin: jié bù dé jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (bất) + (đắc) + (giao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目不交睫」。見「目不交睫」條。01.宋.陳亮《陳亮集.卷一五.序.送吳恭父知縣序》:「試之夕,睫不得交,黎明,裹飯叢入。」<a name="目不定睫"> </a>