Tổng quan
Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 毛 (mao) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)
- Hán Việt
- tiệp mao thoát lạc
- Cấu tạo
- 睫 + 毛 + 脫 + 落 · tiệp + mao + thoát + lạc
nghĩa thành phần: tiệp + mao + thoát + lạc
Từ liên quan
Gần nghĩa
脱落之物 · 脱落之皮 · 睫毛膏 · 脱落下来 · 脱落性角 · 脱落现象 · 睫毛油 · 脱落酸