睹始知終 dǔ shǐ zhī zhōng · đổ thủy tri chung Hán Việt: đổ thủy tri chung · Pinyin: dǔ shǐ zhī zhōng Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 始 (thủy) + 知 (tri) + 終 (chung)Pinyindǔ shǐ zhī zhōngHán Việtđổ thủy tri chungCấu tạo睹 + 始 + 知 + 終 · đổ + thủy + tri + chung nghĩa thành phần: đổ + thủy + tri + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指看见事物的开始阶段就预见到它的最终结果。