睹影知竿 dǔ yǐng zhī gān · đổ ảnh tri can Hán Việt: đổ ảnh tri can · Pinyin: dǔ yǐng zhī gān Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 影 (ảnh) + 知 (tri) + 竿 (can)Pinyindǔ yǐng zhī gānHán Việtđổ ảnh tri canCấu tạo睹 + 影 + 知 + 竿 · đổ + ảnh + tri + can nghĩa thành phần: đổ + ảnh + tri + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看竹竿的影子,便知道竹竿的曲直长短。比喻从侧面的现象,便可了解事情的真貌。