睹物傷情
đổ vật thương tình
Hán Việt: đổ vật thương tình · Pinyin: dǔ wù shāng qíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看到东西就因想起它的主人而伤感动情。形容深切的怀念。睹:看见。
- Tân Hoa Tự Điển 看到东西就因想起它的主人而伤感动情。形容深切的怀念。睹看见。
Eng
- Cihui 睹物傷情 ǔwùshāngqíng f.e. be sentimentally affected by sth. one sees