睹物興悲

dǔ wù xīng bēi đổ vật hưng bi

Hán Việt: đổ vật hưng bi · Pinyin: dǔ wù xīng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (vật) + (hưng) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见到与故人有关的东西而引起悲伤。