睹物興情

dǔ wù xīng qíng đổ vật hưng tình

Hán Việt: đổ vật hưng tình · Pinyin: dǔ wù xīng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (vật) + (hưng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见到眼前景物便激起某种感情。