睹物懷人

dǔ wù huái rén đổ vật hoài nhân

Hán Việt: đổ vật hoài nhân · Pinyin: dǔ wù huái rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (vật) + (hoài) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睹:看见;怀:想念。看见死去或离去的人留下的东西就想起了这个人。形容深切的怀念。