睹着知微 dǔ zhe zhī wēi · đổ trứ tri vi Hán Việt: đổ trứ tri vi · Pinyin: dǔ zhe zhī wēi Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 着 (trứ) + 知 (tri) + 微 (vi)Pinyindǔ zhe zhī wēiHán Việtđổ trứ tri viCấu tạo睹 + 着 + 知 + 微 · đổ + trứ + tri + vi nghĩa thành phần: đổ + trứ + tri + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从明显的表象,推知到隐微的内情。