睾丸髓樣瘤 cao hoàn tủy dạng lựu Hán Việt: cao hoàn tủy dạng lựu Tổng quan Cấu tạo: 睾 (cao) + 丸 (hoàn) + 髓 (tủy) + 樣 (dạng) + 瘤 (lựu)Hán Việtcao hoàn tủy dạng lựuCấu tạo睾 + 丸 + 髓 + 樣 + 瘤 · cao + hoàn + tủy + dạng + lựu nghĩa thành phần: cao + hoàn + tủy + dạng + lựu