睿智哲人

ruì zhì zhé rénduệ trí triết nhân

Hán Việt: duệ trí triết nhân · Pinyin: ruì zhì zhé rén

Tổng quan

Cấu tạo: 睿 (duệ) + 智 (trí) + 哲 (triết) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà triết học khôn ngoan

Đức

  • Handedict weiser Philosoph (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲人其萎 · 哲人石 · 睿智的 · 睿智/知 · 哲人萎