瞀或蒜之類 mậu hoặc toán chi loại Hán Việt: mậu hoặc toán chi loại Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 或 (hoặc) + 蒜 (toán) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtmậu hoặc toán chi loạiCấu tạo瞀 + 或 + 蒜 + 之 + 類 · mậu + hoặc + toán + chi + loại nghĩa thành phần: mậu + hoặc + toán + chi + loại