瞄準裝置 miáo zhǔn zhuāng zhì · miểu chuẩn trang trí Hán Việt: miểu chuẩn trang trí · Pinyin: miáo zhǔn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinmiáo zhǔn zhuāng zhìHán Việtmiểu chuẩn trang tríCấu tạo瞄 + 準 + 裝 + 置 · miểu + chuẩn + trang + trí nghĩa thành phần: miểu + chuẩn + trang + trí