瞄準靶心 miểu chuẩn bá tâm Hán Việt: miểu chuẩn bá tâm Tổng quan Cấu tạo: 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 靶 (bá) + 心 (tâm)Hán Việtmiểu chuẩn bá tâmCấu tạo瞄 + 準 + 靶 + 心 · miểu + chuẩn + bá + tâm nghĩa thành phần: miểu + chuẩn + bá + tâm Nghĩa EngCihui 瞄準靶心 iáozhǔn bǎxīn v.o. aim at the bull's eye