瞋恚尸利 sân khuể thi lợi Hán Việt: sân khuể thi lợi Tổng quan sân khuể thi lợi (術語)三毒尸利之一。見三毒條。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 恚 (khuể) + 尸 (thi) + 利 (lợi)Hán Việtsân khuể thi lợiCấu tạo瞋 + 恚 + 尸 + 利 · sân + khuể + thi + lợi nghĩa thành phần: sân + khuể + thi + lợi Nghĩa ViệtCihui sân khuể thi lợi (術語)三毒尸利之一。見三毒條。☸