瞋恚身缚 sân khuể thân phược Hán Việt: sân khuể thân phược Tổng quan sân khuể thân phọc (術語)見四縛條。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 恚 (khuể) + 身 (thân) + 缚 (phược)Hán Việtsân khuể thân phượcCấu tạo瞋 + 恚 + 身 + 缚 · sân + khuể + thân + phược nghĩa thành phần: sân + khuể + thân + phược Nghĩa ViệtCihui sân khuể thân phọc (術語)見四縛條。☸