瞋鬥㖃地 Tổng quan sân đẩu hấu địa (雜語)瞋者忿怒,斗者獰視,㖃者怒號聲,地者助字。赫怒之狀。☸ Cấu tạo: 瞋 (sân) + 鬥 (đấu) + 㖃 + 地 (địa)Cấu tạo瞋 + 鬥 + 㖃 + 地 Nghĩa ViệtCihui sân đẩu hấu địa (雜語)瞋者忿怒,斗者獰視,㖃者怒號聲,地者助字。赫怒之狀。☸