瞎七搭八

xiā qī dā bā hạt thất đáp bát

Hán Việt: hạt thất đáp bát · Pinyin: xiā qī dā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (thất) + (đáp) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞎七瞎八"。

Eng

  • Cihui 瞎七搭八 iāqīdābā f.e. 1. talk irresponsibly 2. be in complete confusion; be topsy-turvy