瞎買東西 hạt mãi đông tây Hán Việt: hạt mãi đông tây Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 買 (mãi) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthạt mãi đông tâyCấu tạo瞎 + 買 + 東 + 西 · hạt + mãi + đông + tây nghĩa thành phần: hạt + mãi + đông + tây