瞎了眼睛

hạt liễu nhãn tình

Hán Việt: hạt liễu nhãn tình

Tổng quan

mắt bị mù

Cấu tạo: (hạt) + (liễu) + (nhãn) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt bị mù

Eng

  • Cihui 瞎了眼睛 iāle yǎnjing v.p. <coll.> 1. Blind fool! 2. become blind