瞎吵八嚷 xiā chǎo bā rǎng · hạt sảo bát nhượng Hán Việt: hạt sảo bát nhượng · Pinyin: xiā chǎo bā rǎng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 吵 (sảo) + 八 (bát) + 嚷 (nhượng)Pinyinxiā chǎo bā rǎngHán Việthạt sảo bát nhượngCấu tạo瞎 + 吵 + 八 + 嚷 · hạt + sảo + bát + nhượng nghĩa thành phần: hạt + sảo + bát + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱喊乱叫。Tân Hoa Tự Điển 1.乱喊乱叫。