瞎吹一通 hạt xuy nhất thông Hán Việt: hạt xuy nhất thông Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 吹 (xuy) + 一 (nhất) + 通 (thông)Hán Việthạt xuy nhất thôngCấu tạo瞎 + 吹 + 一 + 通 · hạt + xuy + nhất + thông nghĩa thành phần: hạt + xuy + nhất + thông