瞎嚼舌頭 hạt tước thiệt đầu Hán Việt: hạt tước thiệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 嚼 (tước) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Hán Việthạt tước thiệt đầuCấu tạo瞎 + 嚼 + 舌 + 頭 · hạt + tước + thiệt + đầu nghĩa thành phần: hạt + tước + thiệt + đầu Nghĩa EngCihui 瞎嚼舌頭 iā jiáoshétou v.p. <coll.> cast unfounded slurs