瞎天盲地

xiā tiān máng dì hạt thiên manh địa

Hán Việt: hạt thiên manh địa · Pinyin: xiā tiān máng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (thiên) + (manh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容不辨方向,行动盲目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容不辨方向,行动盲目。