瞎子摸日 xiā zi mō rì · hạt tử mạc nhật Hán Việt: hạt tử mạc nhật · Pinyin: xiā zi mō rì Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 摸 (mạc) + 日 (nhật)Pinyinxiā zi mō rìHán Việthạt tử mạc nhậtCấu tạo瞎 + 子 + 摸 + 日 · hạt + tử + mạc + nhật nghĩa thành phần: hạt + tử + mạc + nhật