Tổng quan
Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 摸 (mạc) + 日 (nhật)
- Pinyin
- xiā zi mō rì
- Hán Việt
- hạt tử mạc nhật
- Cấu tạo
- 瞎 + 子 + 摸 + 日 · hạt + tử + mạc + nhật
nghĩa thành phần: hạt + tử + mạc + nhật
Từ liên quan
Gần nghĩa
瞎子摸鱼 · 瞎子摸象 · 瞎子断匾 · 瞎子摸魚 · 瞎子斷匾 · 瞎子摸瘸子