瞎子摸瘸子 xiā zi mō qué zi · hạt tử mạc qua tử Hán Việt: hạt tử mạc qua tử · Pinyin: xiā zi mō qué zi Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 摸 (mạc) + 瘸 (qua) + 子 (tử)Pinyinxiā zi mō qué ziHán Việthạt tử mạc qua tửCấu tạo瞎 + 子 + 摸 + 瘸 + 子 · hạt + tử + mạc + qua + tử nghĩa thành phần: hạt + tử + mạc + qua + tử